hậu binh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội quân ở phía sau, bộ phận quân đội được bố trí ở phía sau đội hình chính: "Hậu binh" chỉ lực lượng quân sự có nhiệm vụ bảo vệ phía sau, che chắn cho lực lượng chính khi di chuyển hoặc rút lui.
- Lực lượng dự bị, lực lượng tiếp ứng: Trong một số ngữ cảnh, "hậu binh" còn có thể ám chỉ lực lượng được giữ lại phía sau để sẵn sàng hỗ trợ khi cần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong trận chiến, hậu binh có nhiệm vụ ngăn chặn quân địch truy kích.
- Vị tướng quyết định để lại một cánh hậu binh mạnh để bảo vệ đoàn quân rút lui.
- Họ là hậu binh vững chắc, luôn sẵn sàng ứng cứu khi tiền tuyến cần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm hậu binh": đảm nhiệm vai trò hỗ trợ, che chắn phía sau.
- Anh ấy tình nguyện ở lại làm hậu binh cho đồng đội rút lui an toàn.
- "Vị trí hậu binh": vị trí ở phía sau, thường ít bị tấn công trực diện hơn.
- Đội hình của họ được sắp xếp rất khoa học với vị trí hậu binh vững chắc.
Biến thể và từ liên quan
- Tiền binh (danh từ): Đội quân tiên phong, lực lượng đi đầu.
- Trung quân (danh từ): Đội quân chính, lực lượng trung tâm.
- Hậu phương (danh từ): Vùng phía sau chiến tuyến, nơi cung cấp hậu cần và hỗ trợ.
- Đoạn hậu (danh từ): Hành động chặn hậu, ngăn địch truy kích (thường dùng như một nhiệm vụ của hậu binh).
Từ đồng nghĩa
- Đội quân chặn hậu: Lực lượng chuyên trách nhiệm vụ chặn đánh phía sau.
- Quân đoạn hậu: Cách gọi khác của lực lượng được giao nhiệm vụ bảo vệ phía sau.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Tiền binh hậu binh": Thành ngữ chỉ một đội hình quân sự đầy đủ, có cả lực lượng đi trước và lực lượng đi sau, thường dùng để ví von về sự bài bản, chu toàn.
- Công ty phát triển với thế "tiền binh hậu binh" vững chắc.
- "Hậu binh vững, tiền tuyến mạnh": Cách nói nhấn mạnh tầm quan trọng của hậu phương và lực lượng hỗ trợ phía sau đối với sự thành công của lực lượng chính ở phía trước.